Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hailstone /ˈheɪlstəʊn/
C1Hạt mưa đá
“Large hailstones shattered vehicle windshields.”
headwind /ˈhedwɪnd/
C1Yếu tố bất lợi, lực cản vĩ mô kìm hãm tăng trưởng
“Currency fluctuations created unexpected headwinds for overseas sales.”
