BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

haulage /ˈhɔːlɪdʒ/
C1

Hoạt động vận chuyển hàng hóa thương mại bằng đường bộ hoặc đường sắt

Heavy haulage operators face strict regulations regarding axle weight limits.

hot-wire /ˈhɑːt.waɪr/
C1

đấu tắt dây điện để nổ máy

Thieves hot-wired the truck within minutes.

hurtle /ˈhɜːrtəl/
C1

lao đi với tốc độ khủng khiếp và khó kiểm soát

Loose boulders began to hurtle down the steep embankment during the landslide.