Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
haulage /ˈhɔːlɪdʒ/
C1Hoạt động vận chuyển hàng hóa thương mại bằng đường bộ hoặc đường sắt
“Heavy haulage operators face strict regulations regarding axle weight limits.”
hot-wire /ˈhɑːt.waɪr/
C1đấu tắt dây điện để nổ máy
“Thieves hot-wired the truck within minutes.”
hurtle /ˈhɜːrtəl/
C1lao đi với tốc độ khủng khiếp và khó kiểm soát
“Loose boulders began to hurtle down the steep embankment during the landslide.”
