Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
haulage /ˈhɔːlɪdʒ/
C1Hoạt động vận chuyển hàng hóa thương mại bằng đường bộ hoặc đường sắt
“Heavy haulage operators face strict regulations regarding axle weight limits.”
