BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

headcount /ˈhɛdkaʊnt/
C1

Tổng số lượng nhân sự chính thức trong tổ chức.

The CEO ordered a freezing of headcount until market revenues recovered.

headhunter /ˈhedˌhʌntə/
C1

Chuyên viên săn nhân tài

An executive headhunter contacted our chief technical officer with an offer from a rival company.

headhunting /ˈhedˌhʌn.tɪŋ/
C1

Hoạt động săn nhân sự cấp cao

Headhunting secured an experienced chief financial officer for the restructuring effort.

hierarchy /ˈhaɪərɑːrki/
C1

hệ thống phân cấp

The corporate hierarchy dictates who makes the final decisions.

human capital /ˌhjuːmən ˈkæpɪtl/
C1

Nguồn vốn con người, tiềm năng lao động tri thức

Investing in tertiary education enhances national human capital.

human resources /ˈhjuːmən ˈriːsɔːrsɪz/
C1

phòng nhân sự

Human resources revised the onboarding procedure to improve new employee integration.