Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hammer away /ˈhæmər əˈweɪ/
C1nỗ lực tập trung cao độ xử lý vấn đề
“The engineers hammered away at the server latency issue.”
harmonious /hɑːrˈmoʊniəs/
C1Hài hòa, êm thấm, không có sự xung đột hay va chạm.
“The council reached a surprisingly harmonious consensus regarding urban planning priorities.”
harmonize /ˈhɑːr.mə.naɪz/
C1Làm cho hài hòa, đồng bộ hóa các quy tắc hoặc hệ thống.
“Member states are attempting to harmonize disparate environmental compliance policies.”
