Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hearten /ˈhɑːrtn/
C1làm phấn chấn, động viên tinh thần
“The sudden arrival of reinforcements heartened the exhausted defense forces on the frontline.”
