BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

hard-drive /hɑrd ˈdraɪv/
C1

ổ cứng

Backing up files to an external hard‑drive protects against data loss.

hatstand /ˈhæt.stænd/
C1

cây treo đứng có nhiều móc ở lối ra vào dùng để treo mũ nón và áo khoác

Guests hung their drenched mackintoshes on the tall mahogany hatstand in the entryway.