Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hospitable /hɑːˈspɪtəbl/
C1hiếu khách, niềm nở và chu đáo khi đón tiếp người lạ hoặc bạn bè đến nhà
“The villagers were remarkably hospitable, inviting weary travelers into their living rooms for tea.”
