Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
headhunter /ˈhedˌhʌntə/
C1Chuyên viên săn nhân tài
“An executive headhunter contacted our chief technical officer with an offer from a rival company.”
headhunting /ˈhedˌhʌn.tɪŋ/
C1Hoạt động săn nhân sự cấp cao
“Headhunting secured an experienced chief financial officer for the restructuring effort.”
