BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

hostelry /ˈhɒs.təl.ri/
C1

Quán trọ truyền thống cung cấp phòng ngủ và ăn uống

The weary hikers found warmth and hearty food at an ancient roadside hostelry.