Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
handicap /ˈhæn.di.kæp/
C1mức chấp điểm để cân bằng trình độ thi đấu
“His low golf handicap reflects years of disciplined short-game practice.”
hitbox /ˈhɪt.bɑːks/
C1vùng va chạm
“Precise timing allowed the fighter to step inside the opponent's weapon hitbox safely.”
