BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

haute cuisine /ˌəʊt kwɪˈziːn/
C1

Nghệ thuật ẩm thực cao cấp chuẩn mực chú trọng trình bày công phu và kỹ thuật bậc thầy.

He apprenticed under legends to master the demanding discipline of classic haute cuisine.

humectant /hjuːˈmektənt/
C1

Chất giữ ẩm thực phẩm

Commercial confectionery uses food-grade glycerol as a humectant to preserve soft textures.