BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

heirloom /ˈerluːm/
C1

Vật gia bảo gia đình

The silver tea service was a cherished family heirloom passed down to her.

hobnob /ˈhɒb.nɒb/
C1

giao du (với người có thế lực)

The festival gives fans a rare chance to hobnob with famous directors and actors.

housebreak /ˈhaʊsbreɪk/
C1

huấn luyện thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ

They housebroke the puppy within three weeks.