BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

habits /ˈhæbɪts/
C1

Trang phục đặc thù (như đồ cưỡi ngựa hay đồ tu sĩ)

Nuns in black habits walked silently through the corridor.