Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
heap on /hiːp ɒn/
C1Dồn dập đưa ra (lời khen/chê, áp lực)
“They heaped praise on her performance.”
