Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
harshness /ˈhɑːrʃ.nəs/
B2sự khắc nghiệt hoặc chói gắt
“Thick winter coats protected workers from the harshness of Arctic winds.”
heavy rain /ˌhev.i ˈreɪn/
B2mưa lớn, mưa như trút nước
“The match was suspended due to continuous heavy rain.”
