BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

harshness /ˈhɑːrʃ.nəs/
B2

sự khắc nghiệt hoặc chói gắt

Thick winter coats protected workers from the harshness of Arctic winds.

heavy rain /ˌhev.i ˈreɪn/
B2

mưa lớn, mưa như trút nước

The match was suspended due to continuous heavy rain.