Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hazard /ˈhæzərd/
B2Mối nguy hiểm, rủi ro
“Noise pollution is a major occupational hazard in construction sites.”
hazardous /ˈhæzədəs/
B2nguy hiểm, độc hại
“Air quality reached hazardous levels during the fire.”
hijack /ˈhaɪ.dʒæk/
B2Cướp phương tiện (đặc biệt là máy bay)
“The armed group attempted to hijack the commercial plane shortly after takeoff.”
