Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
head off /hed ɔːf/
B2bắt đầu rời đi đâu đó
“It is getting late, so we should head off now.”
heritage site /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/
B2khu di sản
“Heavy rainfall threatened structural stability across the coastal heritage site.”
