Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
head off /hed ɔːf/
B2bắt đầu rời đi đâu đó
“It is getting late, so we should head off now.”
hijack /ˈhaɪ.dʒæk/
B2Cướp phương tiện (đặc biệt là máy bay)
“The armed group attempted to hijack the commercial plane shortly after takeoff.”
