BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

head off /hed ɔːf/
B2

bắt đầu rời đi đâu đó

It is getting late, so we should head off now.

hijack /ˈhaɪ.dʒæk/
B2

Cướp phương tiện (đặc biệt là máy bay)

The armed group attempted to hijack the commercial plane shortly after takeoff.