BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

hosting /ˈhoʊ.stɪŋ/
B2

Dịch vụ cung cấp không gian máy chủ và cơ sở hạ tầng để lưu trữ trang web trên internet.

The company switched to cloud hosting to improve website loading speeds.