BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

heritage site /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/
B2

khu di sản

Heavy rainfall threatened structural stability across the coastal heritage site.

high-rise /ˈhaɪ ˈraɪz/
B2

tòa nhà cao tầng

Residents of the high-rise complained of low water pressure on upper floors.