BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

hamper /ˈhæm.pər/
B2

gây khó khăn làm chậm tiến độ

Poor visibility continued to hamper rescue operations.

hastily /ˈheɪstɪli/
B2

vội vàng

Do not make decisions hastily.

hasty decision /ˌheɪ.sti dɪˈsɪʒ.ən/
B2

quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ

Quitting without backup savings turned out to be a hasty decision.

hold off /hoʊld ɔːf/
B2

tạm hoãn, chờ đợi trước khi hành động

Let us hold off until we receive client approval.

hurdle /ˈhɜːrdl/
B2

chướng ngại vật, rào cản

Trust issues remain the biggest hurdle in adopting fully remote structures.