BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hide away
B2

trốn kỹ, ở ẩn

He hid away in the cabin to write his book.

hold back /həʊld bæk/
B2

ngần ngại, giữ lại (không nói ra)

Please don't hold back; tell us what you really think.

hold down /həʊld daʊn/
B2

giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra

The sick patient could barely hold down any soup.

hunt down
B2

săn lùng, ráo riết tìm kiếm

Detectives worked around the clock to hunt down the suspect.