Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
hide away
B2trốn kỹ, ở ẩn
“He hid away in the cabin to write his book.”
hold back /həʊld bæk/
B2ngần ngại, giữ lại (không nói ra)
“Please don't hold back; tell us what you really think.”
hold down /həʊld daʊn/
B2giữ cho thức ăn trong dạ dày không bị nôn ra
“The sick patient could barely hold down any soup.”
hunt down
B2săn lùng, ráo riết tìm kiếm
“Detectives worked around the clock to hunt down the suspect.”
