Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
harden /ˈhɑː.dən/
B2làm cứng lại
“Leave the clay in the sun to harden completely.”
hardness /ˈhɑːd.nəs/
B2Độ cứng, tính rắn chắc
“Industrial diamond powder was added to the drill bit to increase its overall surface hardness.”
harness /ˈhɑːr.nəs/
B2khai thác và tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên
“Engineers developed new turbines to harness the power of ocean currents.”
hosting /ˈhoʊ.stɪŋ/
B2Dịch vụ cung cấp không gian máy chủ và cơ sở hạ tầng để lưu trữ trang web trên internet.
“The company switched to cloud hosting to improve website loading speeds.”
hover /ˈhɒv.ər/
B2Bay lơ lửng tại một vị trí cố định trên không trung.
“A drone can hover above the traffic to broadcast live updates.”
