BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

heir /eə/
B2

người thừa kế

She was named the sole heir to her grandmother's estate.

hereditary /hɪˈred.ɪ.tər.i/
B2

di truyền

Huntington disease is a severe hereditary condition passing directly down family lineages.