BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

habitual /həˈbɪtʃuəl/
B2

Thuộc về thói quen, được thực hiện liên tục và tự động theo thông lệ.

His habitual lateness suggested a lack of respect for scheduled team meetings.

hairstyle /ˈherstər/
B2

Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.

The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.

headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2

Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.

Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.