Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
habitual /həˈbɪtʃuəl/
B2Thuộc về thói quen, được thực hiện liên tục và tự động theo thông lệ.
“His habitual lateness suggested a lack of respect for scheduled team meetings.”
hairstyle /ˈherstər/
B2Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.
“The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.”
headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.
“Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.”
