BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hands-on /ˌhændz ˈɑːn/
B2

thực tế, thực hành trực tiếp

This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.

headhunt /ˈhed.hʌnt/
B2

Săn đón nhân sự giỏi từ công ty khác.

A top tech company tried to headhunt our senior product manager.

headquarters /ˌhedˈkwɔːtəz/
B2

Trụ sở chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

The company relocated its headquarters to Singapore to be closer to Asian markets.

hybrid /ˈhaɪbrɪd/
B2

Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)

Our company adopted a hybrid working pattern last year.