BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

head /hed/
B1

Đi về hướng nào đó

Where are you heading for lunch?

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

helicopter /ˈhɛlɪˌkɑptər/
B1

Máy bay trực thăng

The rescue team used a helicopter to reach the injured climbers on the mountain.

heritage /ˈherɪtɪdʒ/
B1

Di sản văn hóa, lịch sử

The old town is recognized as a world cultural heritage site.

highway /ˈhaɪweɪ/
B1

Đường quốc lộ hoặc xa lộ lớn

Heavy truck traffic blocked the southern lane of the highway.

historic /hɪˈstɔːrɪk/
B1

mang tính lịch sử

City ordinances prohibit structural changes to historic facades.

hitchhike /ˈhɪtʃ.haɪk/
B1

Đi nhờ xe

When our car broke down, we had to hitchhike to the nearest town.