Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
hardware /ˈhɑːrd.wer/
B1Phần cứng máy tính
“Upgrading the hardware helped the game run smoothly.”
