Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
homeless /ˈhoʊmləs/
B1Vô gia cư, không có nhà ở
“The charity provides hot meals for homeless people in the winter.”
