BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

handcrafted /ˈhændkræftɪd/
B1

làm bằng tay, thủ công

Each handcrafted plate has slight, unique variations.

heel /ˈhiːl/
B1

gót giày

Walking on gravel damaged the heel of her shoe.

hoodie /ˈhʊd.i/
B1

áo nỉ có mũ trùm

He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.