BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

handbook /ˈhændbʊk/
B1

Sổ tay nhân viên

Read the employee handbook carefully.

hardware /ˈhɑːrd.wer/
B1

Phần cứng máy tính

Upgrading the hardware helped the game run smoothly.