Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
help yourself /help jərˈself/
B1cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)
“The food is on the table, just help yourself.”
host /hoʊst/
B1Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện
“They are hosting a small gathering at their place.”
housewarming /ˈhaʊswɔːrmɪŋ/
B1Tiệc tân gia, tiệc mừng nhà mới
“We bought a plant as a housewarming gift.”
