BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

handyman /ˈhændimæn/
B1

thợ sửa vặt

The handyman fixed our leaky kitchen pipe.

height /haɪt/
B1

chiều cao

The wall has a height of over two meters for privacy.

hero /ˈhɪə.rəʊ/
B1

Anh hùng, người có công lao to lớn hoặc lòng dũng cảm.

Statues of the national hero stand in every major city.

historian /hɪˈstɔːriən/
B1

nhà sử học

The historian spent years researching the ancient kings.

homeless /ˈhoʊmləs/
B1

Vô gia cư, không có nhà ở

The charity provides hot meals for homeless people in the winter.

honour /ˈɒn.ər/
B1

Tôn vinh, tỏ lòng kính trọng với ai đó.

The town gathers each November to honour fallen soldiers.

humorous /ˈhjuːmərəs/
B1

hài hước, vui nhộn

The speaker shared a humorous story to break the ice before his lecture.