BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

historian /hɪˈstɔːriən/
B1

nhà sử học

The historian spent years researching the ancient kings.

historic /hɪˈstɔːrɪk/
B1

mang tính lịch sử

City ordinances prohibit structural changes to historic facades.

historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
B1

Thuộc về quá khứ, liên quan đến lịch sử.

The writer spent months researching historical documents in archives.