Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
household /ˈhaʊshoʊld/
B1hộ gia đình cùng chung sống dưới một mái nhà
“Every adult in the household contributes to the grocery bill.”
