Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
hoodie /ˈhʊd.i/
B1áo nỉ có mũ trùm
“He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.”
