BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

handbook /ˈhændbʊk/
B1

Sổ tay nhân viên

Read the employee handbook carefully.

hard hat /ˈhɑːrd hæt/
B1

Mũ bảo hộ cứng

Workers are required to wear hard hats on the site.

highlight /ˈhaɪlaɪt/
B1

làm nổi bật

Bold text helps highlight key action items.