Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
handbook /ˈhændbʊk/
B1Sổ tay nhân viên
“Read the employee handbook carefully.”
hard hat /ˈhɑːrd hæt/
B1Mũ bảo hộ cứng
“Workers are required to wear hard hats on the site.”
highlight /ˈhaɪlaɪt/
B1làm nổi bật
“Bold text helps highlight key action items.”
