BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

hand back
B1

trao trả lại tận tay

The teacher handed back our test papers at the end of class.

hand in /hænd ɪn/
B1

nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền

Students must hand in their essays by Friday.

hand over /hænd ˈoʊvər/
B1

Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ

She will hand over her current projects before going on leave.

hang on /hæŋ ɑːn/
B1

chờ một chút (thân mật)

Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

help yourself /help jərˈself/
B1

cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)

The food is on the table, just help yourself.

hold up /hoʊld ʌp/
B1

làm đình trệ, làm chậm trễ

Bad weather held up our flight for three hours.