Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
hand back
B1trao trả lại tận tay
“The teacher handed back our test papers at the end of class.”
hand in /hænd ɪn/
B1nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền
“Students must hand in their essays by Friday.”
hand over /hænd ˈoʊvər/
B1Bàn giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ
“She will hand over her current projects before going on leave.”
hang on /hæŋ ɑːn/
B1chờ một chút (thân mật)
“Hang on, I need to tie my shoelace before we start running.”
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
help yourself /help jərˈself/
B1cứ tự nhiên (lấy đồ ăn/thức uống)
“The food is on the table, just help yourself.”
hold up /hoʊld ʌp/
B1làm đình trệ, làm chậm trễ
“Bad weather held up our flight for three hours.”
