Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hardly /ˈhɑːrdli/
B1hầu như không
“He hardly ever visits his old hometown”
henceforth /ˌhensˈfɔːθ/
B1từ nay trở đi
“Henceforth all official notices will be emailed”
