BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

harbor /ˈhɑːrbər/
A2

bến cảng cho tàu bè neo đậu

Many fishing boats rest in the harbor every evening.

helmet /ˈhelmɪt/
A2

mũ bảo hiểm

Always fasten your helmet securely before riding.