Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
half-price /hɑːf praɪs/
A2nửa giá, giảm 50%
“All jackets are half-price this weekend.”
hanger /ˈhæŋər/
A2móc treo quần áo
“Hang your jacket on a plastic coat hanger.”
heavy /ˈhevi/
A2nặng
“This box is too heavy.”
