BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

hand out /hænd aʊt/
A2

phân phát tận tay

Could you hand out these books?

hang out /hæŋ aʊt/
A2

đi chơi, tụ tập bạn bè

Teenagers often hang out in the mall after class.

hang up /hæŋ ʌp/
A2

cúp máy

Don't hang up yet, I have one more question.

hold on /həʊld ɒn/
A2

chờ một chút; giữ máy

Please hold on. Ben is here.