Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
handsome /ˈhænsəm/
A2đẹp trai, đẹp mã
“He is a very handsome man.”
honest /ˈɑːnɪst/
A2thành thật, chân thật
“To be honest, I do not like spicy food.”
