BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

handsome /ˈhænsəm/
A2

đẹp trai, đẹp mã

He is a very handsome man.

honest /ˈɑːnɪst/
A2

thành thật, chân thật

To be honest, I do not like spicy food.