BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

hairbrush /ˈherbrʌʃ/
A2

bàn chải tóc

She uses a soft hairbrush every morning after waking up.

hallway /ˈhɔːlweɪ/
A2

Hành lang

The restrooms are at the end of the hallway.

hammer /ˈhæmə/
A2

cây búa

Hit the nail firmly using a hammer.

hang /hæŋ/
A2

treo

They hung a large painting on the wall.

hanger /ˈhæŋər/
A2

móc treo quần áo

Hang your jacket on a plastic coat hanger.

heater /ˈhiːtər/
A2

máy sưởi, lò sưởi

Please turn on the heater because the bedroom is getting freezing.