Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
haircut /ˈherkʌt/
A2kiểu tóc, việc cắt tóc
“You need a haircut.”
headache /ˈhɛdeɪk/
A2đau đầu
“I have a headache.”
heal /hiːl/
A2Lành lại, chữa lành
“The deep cut on your arm will take weeks to heal.”
healthy /ˈhel.θi/
A2khỏe mạnh
“Try to stay healthy.”
heart /hɑːt/
A2trái tim
“Exercise is great for your heart.”
heart rate /ˈhɑːrt reɪt/
A2nhịp tim
“His resting heart rate is very steady.”
hunger /ˈhʌŋɡər/
A2cơn đói, sự đói bụng
“Working hard all afternoon gave him a strong hunger.”
hurt /hɜːrt/
A2làm đau, gây tổn thương
“I hurt my knee playing football yesterday.”
