Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2luộc chín kỹ
“He hard-boiled four eggs for breakfast.”
hunger /ˈhʌŋɡər/
A2cơn đói, sự đói bụng
“Working hard all afternoon gave him a strong hunger.”
