BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

heading /ˈhedɪŋ/
A2

Tiêu đề, đầu đề

Match each paragraph with the correct heading from the list.

hint /hɪnt/
A2

Gợi ý, manh mối

The author gives a subtle hint in the first line.

hyphen /ˈhaɪfn/
A2

Dấu gạch nối (-)

The name Smith-Jones includes a hyphen.