BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

hallway /ˈhɔːlweɪ/
A2

Hành lang

The restrooms are at the end of the hallway.

hard copy /ˌhɑːrd ˈkɑːpi/
A2

bản in giấy, bản cứng

Please bring a hard copy of your signed labor contract.

hire /ˈhaɪə/
A2

tuyển dụng

We need to hire two new accountants.