Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
hallway /ˈhɔːlweɪ/
A2Hành lang
“The restrooms are at the end of the hallway.”
hard copy /ˌhɑːrd ˈkɑːpi/
A2bản in giấy, bản cứng
“Please bring a hard copy of your signed labor contract.”
hire /ˈhaɪə/
A2tuyển dụng
“We need to hire two new accountants.”
