BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.

hang /hæŋ/
A2

treo

They hung a large painting on the wall.

hang out /hæŋ aʊt/
A2

đi chơi, tụ tập bạn bè

Teenagers often hang out in the mall after class.

hang up /hæŋ ʌp/
A2

cúp máy

Don't hang up yet, I have one more question.

hard-boil /ˌhɑːrdˈbɔɪl/
A2

luộc chín kỹ

He hard-boiled four eggs for breakfast.

heal /hiːl/
A2

Lành lại, chữa lành

The deep cut on your arm will take weeks to heal.

hid /hɪd/
A2

đã trốn, đã giấu (quá khứ của hide)

She hid behind the door.

hide /haɪd/
A2

trốn, giấu

They hide the gifts before the party.

hire /ˈhaɪə/
A2

tuyển dụng

We need to hire two new accountants.

hit /hɪt/
A2

đánh, va chạm

The car hit the tree last night.

hold /hoʊld/
A2

cầm; giữ

He is holding a bag.

hold on /həʊld ɒn/
A2

chờ một chút; giữ máy

Please hold on. Ben is here.

hug /hʌɡ/
A2

ôm

She hugged her brother before he left for college.

hurry /ˈhɜːri/
A2

khẩn trương, nhanh chân

We must hurry or we will miss our flight.

hurt /hɜːrt/
A2

làm đau, gây tổn thương

I hurt my knee playing football yesterday.